Ung thư cổ tử cung là loại ung thư phổ biến thứ 4 nói chung, và là “thủ phạm” thứ 2 gây tử vong ở phụ nữ. Tại Việt Nam, ước tính cứ 100.000 phụ nữ thì có 20 trường hợp mắc bệnh ung thư cổ tử cung và 11 trường hợp tử vong. Tuy nhiên, với những tiến bộ của y khoa hiện đại, bệnh này được chữa khỏi gần 100% các trường hợp nếu bệnh được phát hiện sớm.
Việc xét nghiệm tầm soát UTCTC là việc thực hiện các xét nghiệm chuyên môn để phát hiện các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung ở giai đoạn sớm (khi các dấu hiệu của bệnh chưa xuất hiện) để có biện pháp theo dõi và can thiệp kịp thời, tăng cơ hội điều trị và chữa khỏi bệnh.
Thường sẽ mất từ 15 – 20 năm để các tế bào cổ tử cung biến đổi thành tế bào ung thư kể từ khi nhiễm HPV, thời gian này dài hay ngắn còn phụ thuộc vào type huyết thanh HPV, tình hình miễn dịch của người nhiễm và các yếu tố nguy cơ khác (hút thuốc lá, bị nhiễm đồng thời với các bệnh viêm nhiễm sinh dục khác…). Nếu được phát hiện từ sớm, tỷ lệ chữa khỏi bệnh ở giai đoạn tiền ung thư là 100%. Ở giai đoạn I, tỷ lệ điều trị khỏi là 85 – 90%. Tỷ lệ giảm còn 75% ở giai đoạn 2; 30 – 40% ở giai đoạn 3 và dưới 15% ở giai đoạn 4. Kể từ khi xét nghiệm tầm soát UTCTC ra đời và được ứng dụng rộng rãi trong cộng đồng thì tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh đã giảm một cách đáng kể. Hiện nay có 4 phương pháp xét nghiệm UTCTC gồm: Pap smear (phết tế bào cổ tử cung); Cobas test; Thinprep và HPV DNA.
- Phương pháp xét nghiệm Pap smear
Xét nghiệm Pap smear là gì?
Pap smear (còn gọi là xét nghiệm Pap hay phết tế bào cổ tử cung) là một xét nghiệm tế bào học nhằm xác định những thay đổi tế bào ở cổ tử cung chủ yếu do virus HPV gây ra, để phát hiện UTCTC kịp thời ở phụ nữ trước khi nó bắt đầu lây lan và trở thành mối quan tâm lớn hơn.
Pap smear được thực hiện bằng cách thu thập và phân tích tế bào ở cổ tử cung giúp phát hiện ung thư sớm. Hơn thế, Pap smear còn giúp phát hiện những bất thường trong cấu trúc và hoạt động của tế bào tử cung để cảnh báo nguy cơ mắc UTCTC trong tương lai.
Xét nghiệm Pap là bước quan trọng đầu tiên trong quy trình tầm soát và chẩn đoán ung thư cổ tử cung.
Bác sĩ sử dụng một que gỗ lấy một ít tế bào cổ tử cung, phết lên chuyển đến phòng xét nghiệm để phân tích.
Quá trình này được thực hiện trong khoảng 5 phút và thường không đau. Sau khi kiểm tra, bạn có thể cảm thấy hơi khó chịu, chuột rút, hoặc bị chảy máu âm đạo rất nhẹ. Nếu tình trạng khó chịu hoặc chảy máu vẫn tiếp tục sau ngày làm xét nghiệm, hãy thông báo cho bác sĩ biết để kịp thời điều trị.
Ưu, nhược điểm của xét nghiệm Pap
Ưu điểm:
- Chi phí thấp.
- Không yêu cầu kỹ thuật và trang thiết bị hiện đại.
- Đơn giản, nhanh chóng và không đau.
Nhược điểm:
- Độ nhạy thấp, chỉ đạt 50 – 70%, độ đặc hiệu 60 – 95%.
- Phải lặp lại hàng năm: Khó tuân thủ.
- Độ khách quan không cao do phụ thuộc vào người đọc. Do đó, vẫn có khoảng 33% UTCTC xảy ra ở những phụ nữ có kết quả xét nghiệm Pap bình thường.
- Có nguy cơ âm tính giả do bỏ sót tế bào trong quá trình chuẩn bị mẫu. Vì vậy nếu thấy xuất hiện các triệu chứng mà Pap âm tính thì khuyến khích nên làm thêm các xét nghiệm khác hoặc thực hiện kèm xét nghiệm HPV – DNA để có kết quả chính xác hơn.

- Xét nghiệm Cobas test (cobas® HPV test)
Xét nghiệm Cobas test là gì?
Giống như các loại ung thư khác, những thay đổi của UTCTC ở giai đoạn đầu diễn biến âm thầm, hầu như không có triệu chứng điển hình. Đến khi phát hiện bệnh thường đã ở giai đoạn muộn, nhiều trường hợp không còn điều trị được. Vì vậy, việc thực hiện các xét nghiệm tầm soát đáng tin cậy đóng vai trò rất quan trọng giúp phát hiện nhiễm HPV.
Cobas test là một dạng xét nghiệm HPV DNA tiên tiến, cho phép dùng một xét nghiệm duy nhất từ một mẫu bệnh phẩm là có thể phát hiện và xác định 2 type HPV 16 và 18, chiếm tới 70% nguyên nhân gây UTCTC; đồng thời xác định có nhiễm ít nhất 1 trong 12 type HPV (31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66 và 68) nguy cơ cao còn lại hay không.
Hiện nay, xét nghiệm Cobas test đã được công ty Roche Diagnostics Việt Nam giới thiệu, chuyển giao công nghệ và áp dụng tại các bệnh viện phụ sản ở nước ta.
Ưu, nhược điểm của xét nghiệm
Ưu điểm:
- Độ chính xác cao: Cobas test có độ chính xác đạt 92%, cao hơn rất nhiều so với xét nghiệm Pap thường quy. Tỷ lệ đã được chứng minh trên 47.000 phụ nữ bằng nghiên cứu ATHENA, là xét nghiệm duy nhất được Cơ quan Quản lý Thuốc và Dược phẩm của Hoa Kỳ (FDA) và Cộng đồng chung châu u (CE) phê chuẩn.
- Tỷ lệ âm tính giả thấp do đặc tính tự động của toàn hệ thống, giúp giảm việc xử lý bằng tay và các lỗi do yếu tố con người.
- Quy trình lấy mẫu bệnh phẩm đơn giản (như xét nghiệm Pap thường quy).
- Đồng thời, xét nghiệm giúp phát hiện nguy cơ dẫn đến tiền ung thư ngay cả trước khi có những biến đổi tại các tế bào cổ tử cung, giúp bác sĩ có hướng xử trí chính xác và kịp thời.
Nhược điểm:
- Thời gian đợi kết quả lâu, thường 7 – 10 ngày.
- Yêu cầu trang thiết bị, công nghệ tiên tiến nên chỉ thường áp dụng tại các bệnh viện lớn và hiện đại.
- Xét nghiệm Thinprep
Xét nghiệm Thinprep là gì?
Đây là xét nghiệm phết cổ bào cổ tử cung (Pap smear) được cải tiến, trong đó các tế bào cổ tử cung thu lượm được không phải được phết (smear) vào một lam kính để làm tiêu bản như xét nghiệm phết tế bào tử cung thông thường mà được rửa toàn bộ vào một chất lỏng định hình trong lọ ThinPrep và được chuyển đến phòng thí nghiệm để được xử lý bằng máy Thinprep làm tiêu bản một cách tự động.
Xét nghiệm Thinprep là một bước tiến so với phương pháp xét nghiệm truyền thống, không phải phết tế bào cổ tử cung vào 1 lam kính làm tiêu bản như các xét nghiệm tầm soát UTCTC thông thường.
Ưu, nhược điểm của xét nghiệm Thinprep
Ưu điểm:
Thinprep giảm nguy cơ bỏ sót mẫu tế bào bất thường nhờ đó giảm đáng kể tỷ lệ âm tính giả và nâng cao hiệu quả tầm soát UTCTC.
Nhược điểm:
Yêu cầu trang thiết bị, công nghệ tiên tiến nên chỉ thường áp dụng tại các bệnh viện lớn và hiện đại.
- Xét nghiệm HPV DNA
Xét nghiệm HPV DNA là gì?
Xét nghiệm HPV DNA là quá trình tách chiết DNA trên hệ thống máy tách chiết tự động, sử dụng công nghệ giải trình mới để phân tích.
HPV DNA là phương pháp xét nghiệm đầu tay (xét nghiệm tầm soát chính bước đầu) đã đem lại hiệu quả về lâm sàng, y tế và kinh tế, được đưa vào chương trình tầm soát quốc gia của nhiều nước trên thế giới như: Hoa Kỳ, Úc, Hà Lan, Thụy Điển…
Ưu, nhược điểm của xét nghiệm HPV DNA
Ưu điểm:
Có độ nhạy và đặc hiệu cao nhất (90-95%) trong tất cả các phương pháp, xác định chính xác sự hiện diện của virus HPV.
Thao tác đơn giản, thời gian ngắn hơn.
Giúp giảm 50% số tử vong vì UTCTC so với không sàng lọc.
Đảm bảo tính khách quan, giảm tỷ lệ nội soi cổ tử cung.
Không chỉ phát hiện virus HPV, mà còn xác định 14 chủng HPV nguy cơ cao khác.
Nhược điểm:
Thực tế, phương pháp HPV DNA chỉ giúp phát hiện virus HPV có đang tồn tại trong cơ thể hay không, tức là chỉ đánh giá nguy cơ mắc UTCTC chứ không giúp chẩn đoán có bị ung thư hay không.
Các chuyên gia Y tế khuyến cáo nên thực hiện bộ đôi xét nghiệm Pap smear và HPV DNA để việc tầm soát đạt hiệu quả cao nhất.
Lưu ý trước khi xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung
Để đảm bảo việc tầm soát ung thư cổ tử cung đạt độ chính xác cao nhất, phụ nữ cần lưu ý những điều được khuyến cáo dưới đây trước khi thực hiện các xét nghiệm:
Tránh làm xét nghiệm tầm soát vào những ngày đang có kinh nguyệt. Tốt nhất là 5 ngày sau khi kết thúc chu kỳ kinh. Mặc dù vẫn có thể thực hiện xét nghiệm này trong những ngày “đèn đỏ”, nhưng bác sĩ khuyến cáo nên tránh để đạt được kết quả chính xác nhất.
Không sử dụng tăm bông hay các loại kem thoa âm đạo khác trong 2-3 ngày trước khi làm xét nghiệm.
Không thụt rửa âm đạo 2-3 ngày trước khi làm xét nghiệm.
Không quan hệ tình dục 2 ngày trước khi làm tầm soát vì có thể ảnh hưởng tới độ chính xác.
Khi đang đặt thuốc hoặc đang điều trị viêm nhiễm phụ khoa cần thông báo với bác sĩ trước khi thực hiện xét nghiệm.
Kết quả tầm soát ung thư cổ tử cung có thể âm tính hoặc dương tính, và đôi khi có thể xảy ra âm tính giả hoặc dương tính giả. Nếu kết quả dương tính sau khi tầm soát thì bạn nên bình tĩnh và tiến hành thực hiện các xét nghiệm sâu hơn để xác định chính xác có phải mắc UTCTC hay không.
Xét nghiệm, tầm soát ung thư cổ tử cung hiệu quả và an toàn ở đâu?
Ung thư cổ tử cung chưa bao giờ đáng sợ như lúc này, khi yếu tố nguy cơ hiện diện khắp mọi nơi, sẵn sàng cướp đi mạng sống bất cứ lúc nào. Nguy hiểm hơn, UTCTC đang có xu hướng trẻ hóa, hy hữu trường hợp bé gái 14 tuổi đã mắc bệnh (năm 2019). Việc thực hiện tầm soát sớm và thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm mầm mống ung thư, các dấu hiệu của bệnh, các khối u… khi còn rất nhỏ – trước khi người bệnh có triệu chứng lâm sàng – để có thể điều trị kịp thời, gia tăng cơ hội chữa khỏi bệnh.

